life force

life force

A scientist studies the life force of a growing plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức sống, sinh lực: "life force" chỉ một năng lượng hoặc lực lượng cơ bản, vô hình, được cho duy trì sự sống sự phát triển của các sinh vật. Trong sinh học, thuật ngữ này từng được Henri Bergson đề xuất như một giả thuyết về lực siêu hình thúc đẩy tiến hóa, khác với các lực vật hay hóa học thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The life force of the ancient forest seemed to pulse through every leaf and root. (Sức sống của khu rừng cổ thụ dường như chảy qua từng chiếc rễ cây.)
    • Many cultures believe in a universal life force that connects all living things. (Nhiều nền văn hóa tin vào một sinh lực phổ quát kết nối mọi sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be driven by life force": bị thúc đẩy bởi sức sống.

    • The artist's creativity was driven by an intense life force. (Sự sáng tạo của nghệ sĩ bị thúc đẩy bởi một sức sống mãnh liệt.)
  • "the life force within": sức sống bên trong.

    • Meditation helps people connect with the life force within themselves. (Thiền giúp mọi người kết nối với sức sống bên trong chính họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vital force (n): lực sống, thường dùng đồng nghĩa với "life force" trong triết học.
    • The concept of vital force was central to early theories of biology. (Khái niệm lực sống trung tâm của các lý thuyết sinh học ban đầu.)
  • Life energy (n): năng lượng sống, một thuật ngữ phổ biến trong y học cổ truyền tâm linh.
    • Acupuncture is believed to balance the body's life energy. (Châm cứu được cho cân bằng năng lượng sống của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Elan vital: sinh lực (tiếng Pháp, do Bergson đặt ra), chỉ lực sáng tạo thúc đẩy tiến hóa.
  • Prana: khí (trong triết học Ấn Độ), năng lượng sống.
  • Chi: khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc), dòng năng lượng trong cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "life force" đây danh từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • The life force of something: sức sống, yếu tố cốt lõi duy trì hoặc thúc đẩy một hệ thống.
    • Innovation is the life force of a successful company. (Đổi mới sức sống của một công ty thành công.)
  • To drain someone's life force: làm cạn kiệt sinh lực của ai đó.
    • Constant stress can drain your life force over time. (Căng thẳng liên tục có thể làm cạn kiệt sinh lực của bạn theo thời gian.)

Từ gần giống